kẽ tóc

kẽ tóc

Cô ấy soi từng kẽ tóc trên chiếc lá dưới ánh đèn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khe hở rất nhỏ giữa các sợi tóc: "kẽ tóc" chỉ khoảng cách hẹp giữa những sợi tóc trên da đầu, thường được dùng để ẩn dụ cho những điều vô cùng nhỏ bé, chi tiết, khó thấy.
    • Ẩn dụ cho sự tỉ mỉ, chi tiết đến mức nhỏ nhất: Trong văn nói văn chương, "kẽ tóc" được dùng để nhấn mạnh sự kỹ lưỡng, cặn kẽ, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Chải tóc kỹ để không bỏ sót kẽ tóc nào. (Chải tóc cẩn thận, không để sót chỗ nào trên da đầu.)
    • Kẽ tóc bị rối, ấy phải gỡ từng sợi. (Khoảng cách nhỏ giữa các sợi tóc bị rối, ấy phải gỡ rất tỉ mỉ.)
  • Nghĩa bóng:

    • Anh ấy xem xét kẽ tóc chân của vấn đề. (Anh ấy phân tích vấn đề rất chi tiết, đến từng điều nhỏ nhặt.)
    • ta chăm sóc con từ kẽ tóc đến chân . ( ta chăm sóc con vô cùng chu đáo, từ những việc nhỏ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kẽ tóc chân ": thành ngữ chỉ sự chi tiết, tỉ mỉ đến mức tối đa.
    • Người thợ kim hoàn làm việc với sự cẩn thận đến từng kẽ tóc chân . (Người thợ làm việc cực kỳ tỉ mỉ, không bỏ sót chi tiết nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Chân (danh từ): đầu sợi , thường đi cùng "kẽ tóc" để nhấn mạnh sự nhỏ bé.

    • Kẽ tóc chân đều được xem xét. (Mọi chi tiết nhỏ nhặt đều được xem xét.)
  • Kẽ hở (danh từ): khe nhỏ, thường dùng chỉ lỗ hổng trong hệ thống hoặc sự thiếu sót.

    • Kẽ hở trong luật pháp bị lợi dụng. (Lỗ hổng trong luật bị kẻ xấu khai thác.)
Từ đồng nghĩa
  • Tơ tóc: chi tiết nhỏ nhặt, thường dùng trong văn cảnh "chuyện tơ tóc" (chuyện nhỏ nhặt, phiền phức).
  • Nhỏ nhặt: từ chỉ những điều không quan trọng, chi tiết vụn vặt.
Thành ngữ liên quan
  • Kẽ tóc chân : nói về sự tỉ mỉ, cặn kẽ đến mức tối đa.
    • Công việc này đòi hỏi phải soi xét đến kẽ tóc chân . (Công việc này yêu cầu sự chi tiết kỹ lưỡng tột cùng.)