kẽ tóc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khe hở rất nhỏ giữa các sợi tóc: "kẽ tóc" chỉ khoảng cách hẹp giữa những sợi tóc trên da đầu, thường được dùng để ẩn dụ cho những điều vô cùng nhỏ bé, chi tiết, khó thấy.
- Ẩn dụ cho sự tỉ mỉ, chi tiết đến mức nhỏ nhất: Trong văn nói và văn chương, "kẽ tóc" được dùng để nhấn mạnh sự kỹ lưỡng, cặn kẽ, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Chải tóc kỹ để không bỏ sót kẽ tóc nào. (Chải tóc cẩn thận, không để sót chỗ nào trên da đầu.)
- Kẽ tóc bị rối, cô ấy phải gỡ từng sợi. (Khoảng cách nhỏ giữa các sợi tóc bị rối, cô ấy phải gỡ rất tỉ mỉ.)
Nghĩa bóng:
- Anh ấy xem xét kẽ tóc chân tơ của vấn đề. (Anh ấy phân tích vấn đề rất chi tiết, đến từng điều nhỏ nhặt.)
- Cô ta chăm sóc con từ kẽ tóc đến chân tơ. (Cô ta chăm sóc con vô cùng chu đáo, từ những việc nhỏ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kẽ tóc chân tơ": thành ngữ chỉ sự chi tiết, tỉ mỉ đến mức tối đa.
- Người thợ kim hoàn làm việc với sự cẩn thận đến từng kẽ tóc chân tơ. (Người thợ làm việc cực kỳ tỉ mỉ, không bỏ sót chi tiết nào.)
Biến thể và từ gần giống
Chân tơ (danh từ): đầu sợi tơ, thường đi cùng "kẽ tóc" để nhấn mạnh sự nhỏ bé.
- Kẽ tóc chân tơ đều được xem xét. (Mọi chi tiết nhỏ nhặt đều được xem xét.)
Kẽ hở (danh từ): khe nhỏ, thường dùng chỉ lỗ hổng trong hệ thống hoặc sự thiếu sót.
- Kẽ hở trong luật pháp bị lợi dụng. (Lỗ hổng trong luật bị kẻ xấu khai thác.)
Từ đồng nghĩa
- Tơ tóc: chi tiết nhỏ nhặt, thường dùng trong văn cảnh "chuyện tơ tóc" (chuyện nhỏ nhặt, phiền phức).
- Nhỏ nhặt: từ chỉ những điều không quan trọng, chi tiết vụn vặt.
Thành ngữ liên quan
- Kẽ tóc chân tơ: nói về sự tỉ mỉ, cặn kẽ đến mức tối đa.
- Công việc này đòi hỏi phải soi xét đến kẽ tóc chân tơ. (Công việc này yêu cầu sự chi tiết và kỹ lưỡng tột cùng.)